Giá dịch vụ kỹ thuật tại Bệnh viện Đa khoa Bình Điền năm 2025
09/04/2025
STT Tên dịch vụ kỹ thuật Đơn vị tính Giá Không có BHYT Ngày Áp dụng Giá BHYT Ngày Áp dụng BHYT 1 Khám Nội VNĐ 39800 15/01/2025 39800 07/01/2025 2 Khám Nhi VNĐ 39800 15/01/2025 39800 07/01/2025 3 Khám YHCT VNĐ 39800 15/01/2025 39800 07/01/2025 4 Khám Ngoại VNĐ 39800 15/01/2025 39800 07/01/2025 5 Khám Phục hồi chức năng VNĐ 39800 15/01/2025 39800 07/01/2025 6 Khám Phụ sản VNĐ 39800 15/01/2025 39800 07/01/2025 7 Khám Mắt VNĐ 39800 15/01/2025 39800 07/01/2025 8 Khám Tai mũi họng VNĐ 39800 15/01/2025 39800 07/01/2025 9 Khám Răng hàm mặt VNĐ 39800 15/01/2025 39800 07/01/2025 10 Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền VNĐ 169200 15/01/2025 169200 07/01/2025 11 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu VNĐ 364400 15/01/2025 364400 07/01/2025 12 Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu VNĐ 245000 15/01/2025 245000 07/01/2025 13 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu VNĐ 211000 15/01/2025 211000 07/01/2025 14 Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa nội tổng hợp VNĐ 245000 15/01/2025 245000 07/01/2025 15 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa nội tổng hợp VNĐ 211000 15/01/2025 211000 07/01/2025 16 Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa nội tổng hợp VNĐ 169200 15/01/2025 169200 07/01/2025 17 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp VNĐ 211000 15/01/2025 211000 07/01/2025 18 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp VNĐ 241300 15/01/2025 241300 07/01/2025 19 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp VNĐ 202300 15/01/2025 202300 07/01/2025 20 Ghi điện tim cấp cứu tại giường VNĐ 39900 15/01/2025 39900 07/01/2025 21 Đặt catheter tĩnh mạch ngoại biên VNĐ 25100 15/01/2025 25100 07/01/2025 22 Siêu âm tim cấp cứu tại giường VNĐ 252300 15/01/2025 252300 07/01/2025 23 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) VNĐ 14100 15/01/2025 14100 07/01/2025 24 Bóp bóng ambu qua mặt nạ VNĐ 248500 15/01/2025 248500 07/01/2025 25 Đặt nội khí quản VNĐ 600500 15/01/2025 600500 07/01/2025 26 Mở khí quản cấp cứu VNĐ 759800 15/01/2025 759800 07/01/2025 27 Thay ống nội khí quản VNĐ 600500 15/01/2025 600500 07/01/2025 28 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) VNĐ 27500 15/01/2025 27500 07/01/2025 29 Siêu âm màng phổi cấp cứu VNĐ 58600 15/01/2025 58600 07/01/2025 30 Chọc hút dịch - khí màng phổi bằng kim hay catheter VNĐ 162900 15/01/2025 162900 07/01/2025 31 Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [theo giờ thực tế] VNĐ 625000 15/01/2025 625000 07/01/2025 32 Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] VNĐ 625000 15/01/2025 625000 07/01/2025 33 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn VNĐ 58400 15/01/2025 58400 07/01/2025 34 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản VNĐ 532500 15/01/2025 532500 07/01/2025 35 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang VNĐ 101800 15/01/2025 101800 07/01/2025 36 Thông bàng quang VNĐ 101800 15/01/2025 101800 07/01/2025 37 Đặt ống thông dạ dày VNĐ 101800 15/01/2025 101800 07/01/2025 38 Rửa dạ dày cấp cứu VNĐ 152000 15/01/2025 152000 07/01/2025 39 Thụt tháo VNĐ 92400 15/01/2025 92400 07/01/2025 40 Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu VNĐ 58600 15/01/2025 58600 07/01/2025 41 Chọc dò ổ bụng cấp cứu VNĐ 153700 15/01/2025 153700 07/01/2025 42 Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm VNĐ 659900 15/01/2025 659900 07/01/2025 43 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) VNĐ 148600 15/01/2025 148600 07/01/2025 44 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) VNĐ 193600 15/01/2025 193600 07/01/2025 45 Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) VNĐ 275600 15/01/2025 275600 07/01/2025 46 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) VNĐ 16000 15/01/2025 16000 07/01/2025 47 Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh VNĐ 58600 15/01/2025 58600 07/01/2025 48 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm VNĐ 195900 15/01/2025 195900 07/01/2025 49 Chọc dò dịch màng phổi VNĐ 153700 15/01/2025 153700 07/01/2025 50 Chọc hút khí màng phổi VNĐ 162900 15/01/2025 162900 07/01/2025 51 Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm VNĐ 729400 15/01/2025 729400 07/01/2025 52 Khí dung thuốc giãn phế quản VNĐ 27500 15/01/2025 27500 07/01/2025 53 Siêu âm màng phổi cấp cứu VNĐ 58600 15/01/2025 58600 07/01/2025 54 Điện tim thường VNĐ 39900 15/01/2025 39900 07/01/2025 55 Nghiệm pháp atropin VNĐ 215800 15/01/2025 215800 07/01/2025 56 Siêu âm tim cấp cứu tại giường VNĐ 252300 15/01/2025 252300 07/01/2025 57 Hút đờm hầu họng VNĐ 14100 15/01/2025 14100 07/01/2025 58 Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN VNĐ 148600 15/01/2025 148600 07/01/2025 59 Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) VNĐ 64900 15/01/2025 64900 07/01/2025 60 Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm VNĐ 153700 15/01/2025 153700 07/01/2025 61 Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị VNĐ 153700 15/01/2025 153700 07/01/2025 62 Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị VNĐ 195900 15/01/2025 195900 07/01/2025 63 Đặt ống thông dạ dày VNĐ 101800 15/01/2025 101800 07/01/2025 64 Nội soi trực tràng ống mềm cấp cứu VNĐ 215200 15/01/2025 215200 07/01/2025 65 Nội soi trực tràng ống cứng không sinh thiết VNĐ 169500 15/01/2025 169500 07/01/2025 66 Rửa dạ dày cấp cứu VNĐ 152000 15/01/2025 152000 07/01/2025 67 Siêu âm ổ bụng VNĐ 58600 15/01/2025 58600 07/01/2025 68 Siêu âm can thiệp - chọc hút ổ áp xe trong ổ bụng VNĐ 586300 15/01/2025 586300 07/01/2025 69 Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng VNĐ 92400 15/01/2025 92400 07/01/2025 70 Thụt tháo phân VNĐ 92400 15/01/2025 92400 07/01/2025 71 Hút dịch khớp gối VNĐ 129600 15/01/2025 129600 07/01/2025 72 Hút dịch khớp gối dưới hướng dẫn của siêu âm VNĐ 144900 15/01/2025 144900 07/01/2025 73 Hút dịch khớp khuỷu VNĐ 129600 15/01/2025 129600 07/01/2025 74 Hút dịch khớp khuỷu dưới hướng dẫn của siêu âm VNĐ 144900 15/01/2025 144900 07/01/2025 75 Hút dịch khớp cổ chân dưới hướng dẫn của siêu âm VNĐ 144900 15/01/2025 144900 07/01/2025 76 Hút dịch khớp cổ tay dưới hướng dẫn của siêu âm VNĐ 144900 15/01/2025 144900 07/01/2025 77 Hút dịch khớp vai dưới hướng dẫn của siêu âm VNĐ 144900 15/01/2025 144900 07/01/2025 78 Hút nang bao hoạt dịch VNĐ 129600 15/01/2025 129600 07/01/2025 79 Hút nang bao hoạt dịch dưới hướng dẫn của siêu âm VNĐ 144900 15/01/2025 144900 07/01/2025 80 Hút ổ viêm/áp xe phần mềm VNĐ 126700 15/01/2025 126700 07/01/2025 81 Hút ổ viêm/áp xe phần mềm dưới hướng dẫn của siêu âm VNĐ 171900 15/01/2025 171900 07/01/2025 82 Siêu âm tim cấp cứu tại giường VNĐ 252300 15/01/2025 252300 07/01/2025 83 Đặt nội khí quản VNĐ 600500 15/01/2025 600500 07/01/2025 84 Chọc hút/dẫn lưu dịch màng phổi VNĐ 153700 15/01/2025 153700 07/01/2025 85 Khí dung thuốc cấp cứu VNĐ 27500 15/01/2025 27500 07/01/2025 86 Chăm sóc lỗ mở khí quản VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 87 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn VNĐ 58400 15/01/2025 58400 07/01/2025 88 Thông tiểu VNĐ 101800 15/01/2025 101800 07/01/2025 89 Chọc dò ổ bụng cấp cứu VNĐ 153700 15/01/2025 153700 07/01/2025 90 Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín VNĐ 622500 15/01/2025 622500 07/01/2025 91 Thụt tháo phân VNĐ 92400 15/01/2025 92400 07/01/2025 92 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường VNĐ 16000 15/01/2025 16000 07/01/2025 93 Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy VNĐ 14000 15/01/2025 14000 07/01/2025 94 Điện châm điều trị di chứng bại liệt VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 95 Điện châm điều trị liệt chi trên VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 96 Điện châm điều trị liệt chi dưới VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 97 Điện châm điều trị liệt nửa người VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 98 Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 99 Điện châm điều trị teo cơ VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 100 Điện châm điều trị đau thần kinh toạ VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 101 Điện châm điều trị bại não VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 102 Điện châm điều trị bệnh tự kỷ VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 103 Điện châm điều trị chứng ù tai VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 104 Điện châm điều trị giảm khứu giác VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 105 Điện châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 106 Điện châm điều trị khàn tiếng VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 107 Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 108 Điện châm điều trị động kinh cục bộ VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 109 Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 110 Điện châm điều trị mất ngủ VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 111 Điện châm điều trị stress VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 112 Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 113 Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 114 Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 115 Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 116 Điện châm điều trị chắp lẹo VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 117 Điện châm điều trị sụp mi VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 118 Điện châm điều trị bệnh hố mắt VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 119 Điện châm điều trị viêm kết mạc VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 120 Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 121 Điện châm điều trị lác VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 122 Điện châm điều trị giảm thị lực VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 123 Điện châm điều trị hội chứng tiền đình VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 124 Điện châm điều trị giảm thính lực VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 125 Điện châm điều trị thất ngôn VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 126 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 127 Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 128 Điện châm điều trị nôn nấc VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 129 Điện châm điều trị cơn đau quặn thận VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 130 Điện châm điều trị viêm bàng quang cấp VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 131 Điện châm điều trị viêm phần phụ VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 132 Điện châm điều rối loạn trị đại, tiểu tiện VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 133 Điện châm điều trị táo bón VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 134 Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 135 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 136 Điện châm điều trị đái dầm VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 137 Điện châm điều trị bí đái VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 138 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 139 Điện châm điều trị cảm cúm VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 140 Điện châm điều trị viêm Amidan cấp VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 141 Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 142 Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 143 Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 144 Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 145 Điện châm điều trị giảm đau do ung thư VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 146 Điện châm điều trị đau răng VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 147 Điện châm điều trị giảm đau do Zona VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 148 Điện châm điều trị viêm mũi xoang VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 149 Điện châm điều trị hen phế quản VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 150 Điện châm điều trị tăng huyết áp VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 151 Điện châm điều trị huyết áp thấp VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 152 Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 153 Điện châm điều trị đau ngực sườn VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 154 Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 155 Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 156 Điện châm điều trị thoái hóa khớp VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 157 Điện châm điều trị đau lưng VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 158 Điện châm điều trị đau mỏi cơ VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 159 Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 160 Điện châm điều trị hội chứng vai gáy VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 161 Điện châm điều trị chứng tic VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 162 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 163 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 164 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 165 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 166 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 167 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 168 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 169 Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 170 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 171 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 172 Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 173 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 174 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 175 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 176 Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 177 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 178 Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 179 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 180 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 181 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 182 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hóa khớp VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 183 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 184 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 185 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 186 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 187 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 188 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 189 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 190 Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây mê] VNĐ 727900 15/01/2025 727900 07/01/2025 191 Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây tê] VNĐ 99400 15/01/2025 99400 07/01/2025 192 Lấy dị vật giác mạc [giác mạc sâu, một mắt, gây mê] VNĐ 946900 15/01/2025 946900 07/01/2025 193 Lấy dị vật giác mạc [giác mạc sâu, một mắt, gây tê] VNĐ 359500 15/01/2025 359500 07/01/2025 194 Khâu da mi [gây tê] VNĐ 897100 15/01/2025 897100 07/01/2025 195 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt VNĐ 1043500 15/01/2025 1043500 07/01/2025 196 Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc VNĐ 85500 15/01/2025 85500 07/01/2025 197 Cắt chỉ khâu da VNĐ 40300 15/01/2025 40300 07/01/2025 198 Lấy dị vật kết mạc VNĐ 71500 15/01/2025 71500 07/01/2025 199 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4, 5] VNĐ 631000 15/01/2025 631000 07/01/2025 200 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] VNĐ 861000 15/01/2025 861000 07/01/2025 201 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] VNĐ 455500 15/01/2025 455500 07/01/2025 202 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] VNĐ 991000 15/01/2025 991000 07/01/2025 203 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 4, 5] VNĐ 631000 15/01/2025 631000 07/01/2025 204 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm dưới] VNĐ 861000 15/01/2025 861000 07/01/2025 205 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 1, 2, 3] VNĐ 455500 15/01/2025 455500 07/01/2025 206 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay máy [răng số 6,7 hàm trên] VNĐ 991000 15/01/2025 991000 07/01/2025 207 Điều trị tủy lại VNĐ 987500 15/01/2025 987500 07/01/2025 208 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới VNĐ 178900 15/01/2025 178900 07/01/2025 209 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite VNĐ 280500 15/01/2025 280500 07/01/2025 210 Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp VNĐ 245500 15/01/2025 245500 07/01/2025 211 Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục VNĐ 380100 15/01/2025 380100 07/01/2025 212 Điều trị tủy răng sữa [một chân] VNĐ 296100 15/01/2025 296100 07/01/2025 213 Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] VNĐ 415500 15/01/2025 415500 07/01/2025 214 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) VNĐ 112500 15/01/2025 112500 07/01/2025 215 Nhổ răng sữa VNĐ 46600 15/01/2025 46600 07/01/2025 216 Nhổ chân răng sữa VNĐ 46600 15/01/2025 46600 07/01/2025 217 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate VNĐ 280500 15/01/2025 280500 07/01/2025 218 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) VNĐ 280500 15/01/2025 280500 07/01/2025 219 Nắn sai khớp thái dương hàm VNĐ 110800 15/01/2025 110800 07/01/2025 220 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm VNĐ 414400 15/01/2025 414400 07/01/2025 221 Lấy dị vật tai [đơn giản] VNĐ 70300 15/01/2025 70300 07/01/2025 222 Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây mê] VNĐ 530700 15/01/2025 530700 07/01/2025 223 Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê] VNĐ 170600 15/01/2025 170600 07/01/2025 224 Chọc hút dịch tụ huyết vành tai VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 225 Trích nhọt ống tai ngoài VNĐ 218500 15/01/2025 218500 07/01/2025 226 Làm thuốc tai VNĐ 22000 15/01/2025 22000 07/01/2025 227 Nhét bấc mũi sau VNĐ 139000 15/01/2025 139000 07/01/2025 228 Nhét bấc mũi trước VNĐ 139000 15/01/2025 139000 07/01/2025 229 Lấy dị vật hạ họng VNĐ 43100 15/01/2025 43100 07/01/2025 230 Làm thuốc tai, mũi, thanh quản VNĐ 22000 15/01/2025 22000 07/01/2025 231 Trích áp xe tuyến Bartholin VNĐ 951600 15/01/2025 951600 07/01/2025 232 Chọc dò màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm VNĐ 195900 15/01/2025 195900 07/01/2025 233 Chọc dịch màng bụng VNĐ 153700 15/01/2025 153700 07/01/2025 234 Thụt tháo phân VNĐ 92400 15/01/2025 92400 07/01/2025 235 Tiêm trong da VNĐ 15100 15/01/2025 15100 07/01/2025 236 Tiêm dưới da VNĐ 15100 15/01/2025 15100 07/01/2025 237 Tiêm bắp thịt VNĐ 15100 15/01/2025 15100 07/01/2025 238 Tiêm tĩnh mạch VNĐ 15100 15/01/2025 15100 07/01/2025 239 Truyền tĩnh mạch VNĐ 25100 15/01/2025 25100 07/01/2025 240 Cắt u da đầu lành, đường kính dưới 5 cm VNĐ 771000 15/01/2025 771000 07/01/2025 241 Bóc nang tuyến Bartholin VNĐ 1369400 15/01/2025 1369400 07/01/2025 242 Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu VNĐ 2767900 15/01/2025 2767900 07/01/2025 243 Trích áp xe tầng sinh môn VNĐ 873000 15/01/2025 873000 07/01/2025 244 Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay VNĐ 3226900 15/01/2025 3226900 07/01/2025 245 Nối gân gấp VNĐ 3302900 15/01/2025 3302900 07/01/2025 246 Trích áp xe phần mềm lớn VNĐ 218500 15/01/2025 218500 07/01/2025 247 Nối gân duỗi VNĐ 3302900 15/01/2025 3302900 07/01/2025 248 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] VNĐ 269500 15/01/2025 269500 07/01/2025 249 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] VNĐ 354200 15/01/2025 354200 07/01/2025 250 Thay băng, cắt chỉ vết mổ VNĐ 40300 15/01/2025 40300 07/01/2025 251 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài ≤ 15cm] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 252 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] VNĐ 121400 15/01/2025 121400 07/01/2025 253 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] VNĐ 148600 15/01/2025 148600 07/01/2025 254 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] VNĐ 193600 15/01/2025 193600 07/01/2025 255 Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] VNĐ 275600 15/01/2025 275600 07/01/2025 256 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương nông] VNĐ 194700 15/01/2025 194700 07/01/2025 257 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương sâu] VNĐ 289500 15/01/2025 289500 07/01/2025 258 Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] VNĐ 342000 15/01/2025 342000 07/01/2025 259 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 260 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 261 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 262 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] VNĐ 434600 15/01/2025 434600 07/01/2025 263 Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu [bột liền] VNĐ 434600 15/01/2025 434600 07/01/2025 264 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] VNĐ 434600 15/01/2025 434600 07/01/2025 265 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 266 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 267 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 268 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 269 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 270 Nắn, bó bột gãy Pouteau-Colles [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 271 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] VNĐ 257000 15/01/2025 257000 07/01/2025 272 Nắn, bó bột trật khớp háng [bột liền] VNĐ 667000 15/01/2025 667000 07/01/2025 273 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền] VNĐ 282000 15/01/2025 282000 07/01/2025 274 Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 275 Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột liền] VNĐ 659600 15/01/2025 659600 07/01/2025 276 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền] VNĐ 659600 15/01/2025 659600 07/01/2025 277 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền] VNĐ 659600 15/01/2025 659600 07/01/2025 278 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè VNĐ 167000 15/01/2025 167000 07/01/2025 279 Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền] VNĐ 282000 15/01/2025 282000 07/01/2025 280 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 281 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 282 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 283 Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 284 Nắn, bó bột gãy Dupuytren [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 285 Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 286 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] VNĐ 257000 15/01/2025 257000 07/01/2025 287 Nắn, bó bột gãy xương gót VNĐ 167000 15/01/2025 167000 07/01/2025 288 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] VNĐ 257000 15/01/2025 257000 07/01/2025 289 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] VNĐ 434600 15/01/2025 434600 07/01/2025 290 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] VNĐ 282000 15/01/2025 282000 07/01/2025 291 Rút đinh các loại VNĐ 1857900 15/01/2025 1857900 07/01/2025 292 Trích rạch áp xe nhỏ VNĐ 218500 15/01/2025 218500 07/01/2025 293 Trích hạch viêm mủ VNĐ 218500 15/01/2025 218500 07/01/2025 294 Tháo bột các loại VNĐ 61400 15/01/2025 61400 07/01/2025 295 Trích rạch, dẫn lưu ổ áp xe trên người bệnh đái tháo đường VNĐ 218500 15/01/2025 218500 07/01/2025 296 Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường VNĐ 292300 15/01/2025 292300 07/01/2025 297 Điện châm [kim ngắn] VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 298 Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy VNĐ 14000 15/01/2025 14000 07/01/2025 299 Sắc thuốc thang VNĐ 14000 15/01/2025 14000 07/01/2025 300 Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 301 Điện châm điều trị hội chứng stress VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 302 Điện châm điều trị bí đái cơ năng VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 303 Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 304 Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 305 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 306 Điện châm điều trị liệt chi trên VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 307 Điện châm điều trị chắp lẹo VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 308 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 309 Điện châm điều trị viêm mũi xoang VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 310 Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 311 Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 312 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 313 Điện châm điều trị giảm đau do zona VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 314 Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh VNĐ 78300 15/01/2025 78300 07/01/2025 315 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 316 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 317 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 318 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 319 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 320 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 321 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 322 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 323 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 324 Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 325 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 326 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 327 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 328 Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 329 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 330 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 331 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 332 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 333 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 334 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 335 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 336 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 337 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 338 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 339 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 340 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm VNĐ 76000 15/01/2025 76000 07/01/2025 341 Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn VNĐ 37000 15/01/2025 37000 07/01/2025 342 Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn VNĐ 37000 15/01/2025 37000 07/01/2025 343 Cứu điều trị nấc thể hàn VNĐ 37000 15/01/2025 37000 07/01/2025 344 Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn VNĐ 37000 15/01/2025 37000 07/01/2025 345 Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn VNĐ 37000 15/01/2025 37000 07/01/2025 346 Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn VNĐ 37000 15/01/2025 37000 07/01/2025 347 Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn VNĐ 37000 15/01/2025 37000 07/01/2025 348 Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn VNĐ 37000 15/01/2025 37000 07/01/2025 349 Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn VNĐ 37000 15/01/2025 37000 07/01/2025 350 Cứu điều trị đau lưng thể hàn VNĐ 37000 15/01/2025 37000 07/01/2025 351 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn VNĐ 36700 15/01/2025 36700 07/01/2025 352 Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt VNĐ 36700 15/01/2025 36700 07/01/2025 353 Lấy dị vật trực tràng VNĐ 3993400 15/01/2025 3993400 07/01/2025 354 Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản VNĐ 2816900 15/01/2025 2816900 07/01/2025 355 Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn VNĐ 2119400 15/01/2025 2119400 07/01/2025 356 Rút đinh/tháo phương tiện kết hợp xương VNĐ 1857900 15/01/2025 1857900 07/01/2025 357 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột liền] VNĐ 659600 15/01/2025 659600 07/01/2025 358 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi [bột liền] VNĐ 659600 15/01/2025 659600 07/01/2025 359 Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh [bột liền] VNĐ 749600 15/01/2025 749600 07/01/2025 360 Bột Corset Minerve,Cravate [bột liền] VNĐ 659600 15/01/2025 659600 07/01/2025 361 Nắn, bó bột cột sống [bột liền] VNĐ 659600 15/01/2025 659600 07/01/2025 362 Nắn, bó bột trật khớp vai [bột liền] VNĐ 342000 15/01/2025 342000 07/01/2025 363 Nắn, bó bột gãy xương đòn [bột liền] VNĐ 434600 15/01/2025 434600 07/01/2025 364 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên thân xương cánh tay [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 365 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 366 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 367 Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] VNĐ 434600 15/01/2025 434600 07/01/2025 368 Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] VNĐ 434600 15/01/2025 434600 07/01/2025 369 Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 370 Nắn, bó bột gãy trên lồi cầu xương cánh tay trẻ em độ III và độ IV [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 371 Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 372 Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 373 Nắn, bó bột gãy xương bàn, ngón tay [bột liền] VNĐ 257000 15/01/2025 257000 07/01/2025 374 Nắn, bó bột trật khớp háng [bột liền] VNĐ 749600 15/01/2025 749600 07/01/2025 375 Nắn, bó bột trong bong sụn tiếp khớp gối, khớp háng [bột liền] VNĐ 282000 15/01/2025 282000 07/01/2025 376 Nắn, bó bột gãy mâm chày [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 377 Nắn, bó bột gãy xương chậu [bột liền] VNĐ 659600 15/01/2025 659600 07/01/2025 378 Nắn, bó bột gãy cổ xương đùi [bột liền] VNĐ 659600 15/01/2025 659600 07/01/2025 379 Nắn, cố định trật khớp háng không chỉ định phẫu thuật [bột liền] VNĐ 667000 15/01/2025 667000 07/01/2025 380 Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền] VNĐ 659600 15/01/2025 659600 07/01/2025 381 Bó bột ống trong gãy xương bánh chè VNĐ 167000 15/01/2025 167000 07/01/2025 382 Nắn, bó bột trật khớp gối [bột liền] VNĐ 282000 15/01/2025 282000 07/01/2025 383 Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng chân [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 384 Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng chân [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 385 Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng chân [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 386 Nắn, bó bột gãy xương chày [bột liền] VNĐ 257000 15/01/2025 257000 07/01/2025 387 Nắn, bó bột gãy xương gót VNĐ 167000 15/01/2025 167000 07/01/2025 388 Nắn, bó bột gãy xương ngón chân [bột liền] VNĐ 257000 15/01/2025 257000 07/01/2025 389 Nắn, bó bột trật khớp cùng đòn [bột liền] VNĐ 342000 15/01/2025 342000 07/01/2025 390 Nắn, bó bột gãy Dupuptren [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 391 Nắn, bó bột gãy Monteggia [bột liền] VNĐ 372700 15/01/2025 372700 07/01/2025 392 Nắn, bó bột gãy xương bàn chân [bột liền] VNĐ 257000 15/01/2025 257000 07/01/2025 393 Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] VNĐ 434600 15/01/2025 434600 07/01/2025 394 Nắm, cố định trật khớp hàm [bột tự cán] VNĐ 256600 15/01/2025 256600 07/01/2025 395 Nắn, bó bột trật khớp cổ chân [bột liền] VNĐ 282000 15/01/2025 282000 07/01/2025 396 Cắt phymosis [thủ thuật] VNĐ 269500 15/01/2025 269500 07/01/2025 397 Thay băng [chiều dài ≤ 15cm] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 398 Thay băng [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] VNĐ 89500 15/01/2025 89500 07/01/2025 399 Thay băng [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] VNĐ 121400 15/01/2025 121400 07/01/2025 400 Thay băng [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] VNĐ 148600 15/01/2025 148600 07/01/2025 401 Thay băng [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] VNĐ 193600 15/01/2025 193600 07/01/2025 402 Thay băng [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] VNĐ 275600 15/01/2025 275600 07/01/2025 403 Cắt chỉ VNĐ 40300 15/01/2025 40300 07/01/2025 404 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] VNĐ 194700 15/01/2025 194700 07/01/2025 405 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] VNĐ 269500 15/01/2025 269500 07/01/2025 406 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] VNĐ 289500 15/01/2025 289500 07/01/2025 407 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] VNĐ 354200 15/01/2025 354200 07/01/2025 408 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở người lớn VNĐ 458200 15/01/2025 458200 07/01/2025 409 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở người lớn [dưới 10% diện tích cơ thể] VNĐ 262900 15/01/2025 262900 07/01/2025 410 Thay băng điều trị vết bỏng từ 10% - 19% diện tích cơ thể ở trẻ em VNĐ 458200 15/01/2025 458200 07/01/2025 411 Thay băng điều trị vết bỏng dưới 10% diện tích cơ thể ở trẻ em [dưới 10% diện tích cơ thể VNĐ 262900 15/01/2025 262900 07/01/2025 412 Rạch hoại tử bỏng giải thoát chèn ép VNĐ 648200 15/01/2025 648200 07/01/2025 413 Khâu cầm máu, thắt mạch máu để cấp cứu chảy máu trong bỏng sâu VNĐ 213400 15/01/2025 213400 07/01/2025 414 Mở khí quản cấp cứu qua tổn thương bỏng VNĐ 759800 15/01/2025 759800 07/01/2025 415 Đặt dây truyền dịch ngoại vi điều trị người bệnh bỏng VNĐ 25100 15/01/2025 25100 07/01/2025 416 Bộc lộ tĩnh mạch ngoại vi để truyền dịch điều trị người bệnh bỏng VNĐ 194700 15/01/2025 194700 07/01/2025 417 Thay băng điều trị vết thương mạn tính VNĐ 279500 15/01/2025 279500 07/01/2025 418 Cắt các loại u vùng da đầu, cổ có đường kính dưới 5 cm VNĐ 771000 15/01/2025 771000 07/01/2025 419 Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm VNĐ 2140700 15/01/2025 2140700 07/01/2025 420 Cắt u nang bao hoạt dịch (cổ tay, khoeo chân, cổ chân) VNĐ 1456700 15/01/2025 1456700 07/01/2025 421 Đỡ đẻ ngôi ngược (*) VNĐ 1191900 15/01/2025 1191900 07/01/2025 422 Nội xoay thai VNĐ 1472000 15/01/2025 1472000 07/01/2025 423 Đỡ đẻ từ sinh đôi trở lên VNĐ 1510300 15/01/2025 1510300 07/01/2025 424 Forceps VNĐ 1141900 15/01/2025 1141900 07/01/2025 425 Giác hút VNĐ 1141900 15/01/2025 1141900 07/01/2025 426 Khâu phục hồi rách cổ tử cung, âm đạo VNĐ 1663600 15/01/2025 1663600 07/01/2025 427 Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) VNĐ 700200 15/01/2025 700200 07/01/2025 428 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn VNĐ 2501900 15/01/2025 2501900 07/01/2025 429 Đỡ đẻ thường ngôi chỏm VNĐ 786700 15/01/2025 786700 07/01/2025 430 Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn VNĐ 94600 15/01/2025 94600 07/01/2025 431 Nong cổ tử cung do bế sản dịch VNĐ 313500 15/01/2025 313500 07/01/2025 432 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ VNĐ 376500 15/01/2025 376500 07/01/2025 433 Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại [ hồng ngoại] VNĐ 40900 15/01/2025 40900 07/01/2025 434 Khâu vòng cổ tử cung VNĐ 582500 15/01/2025 582500 07/01/2025 435 Trích áp xe tầng sinh môn VNĐ 873000 15/01/2025 873000 07/01/2025 436 Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung VNĐ 2104900 15/01/2025 2104900 07/01/2025 437 Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo VNĐ 436200 15/01/2025 436200 07/01/2025 438 Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... VNĐ 191500 15/01/2025 191500 07/01/2025 439 Lấy dị vật âm đạo VNĐ 653700 15/01/2025 653700 07/01/2025 440 Khâu rách cùng đồ âm đạo VNĐ 2119400 15/01/2025 2119400 07/01/2025 441 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn VNĐ 1754800 15/01/2025 1754800 07/01/2025 442 Trích áp xe tuyến Bartholin VNĐ 951600 15/01/2025 951600 07/01/2025 443 Bóc nang tuyến Bartholin VNĐ 1369400 15/01/2025 1369400 07/01/2025 444 Dẫn lưu cùng đồ Douglas VNĐ 929400 15/01/2025 929400 07/01/2025 445 Trích áp xe vú VNĐ 251500 15/01/2025 251500 07/01/2025 446 Soi cổ tử cung VNĐ 68100 15/01/2025 68100 07/01/2025 447 Cắt u vú lành tính VNĐ 3135800 15/01/2025 3135800 07/01/2025 448 Bóc nhân xơ vú VNĐ 1079400 15/01/2025 1079400 07/01/2025 449 Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh VNĐ 101800 15/01/2025 101800 07/01/2025 450 Rửa dạ dày sơ sinh VNĐ 152000 15/01/2025 152000 07/01/2025 451 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần VNĐ 352300 15/01/2025 352300 07/01/2025 452 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai từ 13 tuần đến hết tuần 22 VNĐ 611000 15/01/2025 611000 07/01/2025 453 Phá thai bằng phương pháp nong và gắp từ tuần thứ 13 đến hết tuần thứ 18 VNĐ 1265200 15/01/2025 1265200 07/01/2025 454 Hút thai dưới siêu âm VNĐ 522000 15/01/2025 522000 07/01/2025 455 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không VNĐ 429500 15/01/2025 429500 07/01/2025 456 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần VNĐ 199700 15/01/2025 199700 07/01/2025 457 Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không VNĐ 450000 15/01/2025 450000 07/01/2025 458 Lấy dị vật kết mạc VNĐ 71500 15/01/2025 71500 07/01/2025 459 Lấy calci kết mạc VNĐ 40900 15/01/2025 40900 07/01/2025 460 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản VNĐ 40300 15/01/2025 40300 07/01/2025 461 Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc VNĐ 85500 15/01/2025 85500 07/01/2025 462 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi VNĐ 40900 15/01/2025 40900 07/01/2025 463 Rửa cùng đồ VNĐ 48300 15/01/2025 48300 07/01/2025 464 Soi đáy mắt trực tiếp VNĐ 60000 15/01/2025 60000 07/01/2025 465 Trích rạch màng nhĩ VNĐ 69300 15/01/2025 69300 07/01/2025 466 Khâu vết rách vành tai VNĐ 194700 15/01/2025 194700 07/01/2025 467 Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây mê] VNĐ 530700 15/01/2025 530700 07/01/2025 468 Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê] VNĐ 170600 15/01/2025 170600 07/01/2025 469 Chọc hút dịch vành tai VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 470 Làm thuốc tai VNĐ 22000 15/01/2025 22000 07/01/2025 471 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài VNĐ 70300 15/01/2025 70300 07/01/2025 472 Nhét bấc mũi sau VNĐ 139000 15/01/2025 139000 07/01/2025 473 Nhét bấc mũi trước VNĐ 139000 15/01/2025 139000 07/01/2025 474 Lấy dị vật mũi [gây mê] VNĐ 705500 15/01/2025 705500 07/01/2025 475 Lấy dị vật mũi [không gây mê] VNĐ 213900 15/01/2025 213900 07/01/2025 476 Hút rửa mũi, xoang sau mổ VNĐ 153600 15/01/2025 153600 07/01/2025 477 Lấy dị vật họng miệng VNĐ 43100 15/01/2025 43100 07/01/2025 478 Lấy dị vật hạ họng VNĐ 43100 15/01/2025 43100 07/01/2025 479 Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng VNĐ 1075700 15/01/2025 1075700 07/01/2025 480 Đặt nội khí quản VNĐ 600500 15/01/2025 600500 07/01/2025 481 Thay canuyn VNĐ 263700 15/01/2025 263700 07/01/2025 482 Khí dung mũi họng VNĐ 27500 15/01/2025 27500 07/01/2025 483 Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê VNĐ 295500 15/01/2025 295500 07/01/2025 484 Chích áp xe thành sau họng gây tê/gây mê VNĐ 771900 15/01/2025 771900 07/01/2025 485 Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ VNĐ 218500 15/01/2025 218500 07/01/2025 486 Lấy cao răng [hai hàm] VNĐ 159100 15/01/2025 159100 07/01/2025 487 Lấy cao răng [một vùng hoặc một hàm] VNĐ 92500 15/01/2025 92500 07/01/2025 488 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] VNĐ 631000 15/01/2025 631000 07/01/2025 489 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4,5] VNĐ 631000 15/01/2025 631000 07/01/2025 490 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] VNĐ 861000 15/01/2025 861000 07/01/2025 491 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] VNĐ 455500 15/01/2025 455500 07/01/2025 492 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] VNĐ 991000 15/01/2025 991000 07/01/2025 493 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 4, 5] VNĐ 631000 15/01/2025 631000 07/01/2025 494 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm dưới] VNĐ 861000 15/01/2025 861000 07/01/2025 495 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 1, 2, 3] VNĐ 455500 15/01/2025 455500 07/01/2025 496 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay [răng số 6,7 hàm trên] VNĐ 991000 15/01/2025 991000 07/01/2025 497 Chụp tủy bằng Hydroxit canxi VNĐ 308000 15/01/2025 308000 07/01/2025 498 Điều trị tủy lại VNĐ 987500 15/01/2025 987500 07/01/2025 499 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite VNĐ 280500 15/01/2025 280500 07/01/2025 500 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement VNĐ 280500 15/01/2025 280500 07/01/2025 501 Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement VNĐ 369500 15/01/2025 369500 07/01/2025 502 Phục hồi cổ răng bằng Composite VNĐ 369500 15/01/2025 369500 07/01/2025 503 Nhổ răng vĩnh viễn VNĐ 239500 15/01/2025 239500 07/01/2025 504 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay VNĐ 110600 15/01/2025 110600 07/01/2025 505 Nhổ chân răng vĩnh viễn VNĐ 217200 15/01/2025 217200 07/01/2025 506 Nhổ răng thừa VNĐ 239500 15/01/2025 239500 07/01/2025 507 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới VNĐ 178900 15/01/2025 178900 07/01/2025 508 Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement VNĐ 245500 15/01/2025 245500 07/01/2025 509 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement VNĐ 112500 15/01/2025 112500 07/01/2025 510 Nhổ răng sữa VNĐ 46600 15/01/2025 46600 07/01/2025 511 Nhổ chân răng sữa VNĐ 46600 15/01/2025 46600 07/01/2025 512 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm VNĐ 414400 15/01/2025 414400 07/01/2025 513 Nắn sai khớp thái dương hàm VNĐ 110800 15/01/2025 110800 07/01/2025 514 Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê VNĐ 1832000 15/01/2025 1832000 07/01/2025 515 Điều trị bằng sóng ngắn VNĐ 41100 15/01/2025 41100 07/01/2025 516 Điều trị bằng tia hồng ngoại VNĐ 40900 15/01/2025 40900 07/01/2025 517 Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người VNĐ 51800 15/01/2025 51800 07/01/2025 518 Tập với xe đạp tập VNĐ 14700 15/01/2025 14700 07/01/2025 519 Tập với bàn nghiêng VNĐ 33400 15/01/2025 33400 07/01/2025 520 Tập các kiểu thở VNĐ 32900 15/01/2025 32900 07/01/2025 521 Tập ho có trợ giúp VNĐ 32900 15/01/2025 32900 07/01/2025 522 Kỹ thuật xoa bóp vùng VNĐ 51300 15/01/2025 51300 07/01/2025 523 Kỹ thuật xoa bóp toàn thân VNĐ 64900 15/01/2025 64900 07/01/2025 524 Tập điều hợp vận động VNĐ 59300 15/01/2025 59300 07/01/2025 525 Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, pelvis floor) VNĐ 318700 15/01/2025 318700 07/01/2025 526 Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn VNĐ 33400 15/01/2025 33400 07/01/2025 527 Tập tri giác và nhận thức VNĐ 51400 15/01/2025 51400 07/01/2025 528 Siêu âm tuyến giáp VNĐ 58600 15/01/2025 58600 07/01/2025 529 Siêu âm các tuyến nước bọt VNĐ 58600 15/01/2025 58600 07/01/2025 530 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt VNĐ 58600 15/01/2025 58600 07/01/2025 531 Siêu âm hạch vùng cổ VNĐ 58600 15/01/2025 58600 07/01/2025 532 Siêu âm màng phổi VNĐ 58600 15/01/2025 58600 07/01/2025 533 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) VNĐ 58600 15/01/2025 58600 07/01/2025 534 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) VNĐ 58600 15/01/2025 58600 07/01/2025 535 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) VNĐ 58600 15/01/2025 58600 07/01/2025 536 Siêu âm tử cung phần phụ VNĐ 58600 15/01/2025 58600 07/01/2025 537 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) VNĐ 58600 15/01/2025 58600 07/01/2025 538 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) VNĐ 58600 15/01/2025 58600 07/01/2025 539 Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) VNĐ 252300 15/01/2025 252300 07/01/2025 540 Siêu âm doppler động mạch thận VNĐ 252300 15/01/2025 252300 07/01/2025 541 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) VNĐ 58600 15/01/2025 58600 07/01/2025 542 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) VNĐ 58600 15/01/2025 58600 07/01/2025 543 Siêu âm tuyến vú hai bên VNĐ 58600 15/01/2025 58600 07/01/2025 544 Siêu âm tinh hoàn hai bên VNĐ 58600 15/01/2025 58600 07/01/2025 545 Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 58300 15/01/2025 58300 07/01/2025 546 Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 77300 15/01/2025 77300 07/01/2025 547 Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 548 Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim] VNĐ 105300 15/01/2025 105300 07/01/2025 549 Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 77300 15/01/2025 77300 07/01/2025 550 Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 551 Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] VNĐ 105300 15/01/2025 105300 07/01/2025 552 Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 58300 15/01/2025 58300 07/01/2025 553 Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 554 Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 58300 15/01/2025 58300 07/01/2025 555 Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 556 Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 557 Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 558 Chụp X-quang Blondeau [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 58300 15/01/2025 58300 07/01/2025 559 Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 560 Chụp X-quang Blondeau [số hóa 2 phim] VNĐ 105300 15/01/2025 105300 07/01/2025 561 Chụp X-quang Hirtz [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 58300 15/01/2025 58300 07/01/2025 562 Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 563 Chụp X-quang hàm chếch một bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 58300 15/01/2025 58300 07/01/2025 564 Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 565 Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 58300 15/01/2025 58300 07/01/2025 566 Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 567 Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 58300 15/01/2025 58300 07/01/2025 568 Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 569 Chụp X-quang Chausse III [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 58300 15/01/2025 58300 07/01/2025 570 Chụp X-quang Chausse III [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 571 Chụp X-quang Schuller [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 58300 15/01/2025 58300 07/01/2025 572 Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 573 Chụp X-quang Stenvers [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 58300 15/01/2025 58300 07/01/2025 574 Chụp X-quang Stenvers [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 575 Chụp X-quang khớp thái dương hàm [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 58300 15/01/2025 58300 07/01/2025 576 Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 577 Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 58300 15/01/2025 58300 07/01/2025 578 Chụp X-quang răng cánh cắn (Bite wing) [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 579 Chụp X-quang răng toàn cảnh VNĐ 72300 15/01/2025 72300 07/01/2025 580 Chụp X-quang mỏm trâm [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 58300 15/01/2025 58300 07/01/2025 581 Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 582 Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 77300 15/01/2025 77300 07/01/2025 583 Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 584 Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] VNĐ 105300 15/01/2025 105300 07/01/2025 585 Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 58300 15/01/2025 58300 07/01/2025 586 Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [> 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 77300 15/01/2025 77300 07/01/2025 587 Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 588 Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 2 phim] VNĐ 105300 15/01/2025 105300 07/01/2025 589 Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế [số hóa 3 phim] VNĐ 130300 15/01/2025 130300 07/01/2025 590 Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 58300 15/01/2025 58300 07/01/2025 591 Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 592 Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 593 Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 77300 15/01/2025 77300 07/01/2025 594 Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 595 Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] VNĐ 105300 15/01/2025 105300 07/01/2025 596 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 597 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [ > 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 77300 15/01/2025 77300 07/01/2025 598 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 599 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] VNĐ 105300 15/01/2025 105300 07/01/2025 600 Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 601 Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [> 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 77300 15/01/2025 77300 07/01/2025 602 Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 603 Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim] VNĐ 105300 15/01/2025 105300 07/01/2025 604 Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 77300 15/01/2025 77300 07/01/2025 605 Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 606 Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] VNĐ 105300 15/01/2025 105300 07/01/2025 607 Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [ > 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 77300 15/01/2025 77300 07/01/2025 608 Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 609 Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 2 phim] VNĐ 105300 15/01/2025 105300 07/01/2025 610 Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [ > 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 611 Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 612 Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 613 Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 77300 15/01/2025 77300 07/01/2025 614 Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 615 Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] VNĐ 105300 15/01/2025 105300 07/01/2025 616 Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim] VNĐ 130300 15/01/2025 130300 07/01/2025 617 Chụp X-quang khung chậu thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 58300 15/01/2025 58300 07/01/2025 618 Chụp X-quang khung chậu thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 619 Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 620 Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 58300 15/01/2025 58300 07/01/2025 621 Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [> 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 622 Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 623 Chụp X-quang khớp vai thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 58300 15/01/2025 58300 07/01/2025 624 Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 625 Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 626 Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 58300 15/01/2025 58300 07/01/2025 627 Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 628 Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 629 Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 58300 15/01/2025 58300 07/01/2025 630 Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 77300 15/01/2025 77300 07/01/2025 631 Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 632 Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] VNĐ 105300 15/01/2025 105300 07/01/2025 633 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 634 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 77300 15/01/2025 77300 07/01/2025 635 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 636 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] VNĐ 105300 15/01/2025 105300 07/01/2025 637 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 638 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 77300 15/01/2025 77300 07/01/2025 639 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 640 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] VNĐ 105300 15/01/2025 105300 07/01/2025 641 Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [> 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 642 Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 643 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 644 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 77300 15/01/2025 77300 07/01/2025 645 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 646 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] VNĐ 105300 15/01/2025 105300 07/01/2025 647 Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 648 Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 77300 15/01/2025 77300 07/01/2025 649 Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 650 Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] VNĐ 105300 15/01/2025 105300 07/01/2025 651 Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 58300 15/01/2025 58300 07/01/2025 652 Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 77300 15/01/2025 77300 07/01/2025 653 Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 654 Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] VNĐ 105300 15/01/2025 105300 07/01/2025 655 Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [> 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 656 Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 657 Chụp X-quang khớp háng nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 58300 15/01/2025 58300 07/01/2025 658 Chụp X-quang khớp háng nghiêng [> 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 659 Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 660 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 661 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 77300 15/01/2025 77300 07/01/2025 662 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 663 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] VNĐ 105300 15/01/2025 105300 07/01/2025 664 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 665 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [ >24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 77300 15/01/2025 77300 07/01/2025 666 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 667 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] VNĐ 105300 15/01/2025 105300 07/01/2025 668 Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 669 Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [> 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 77300 15/01/2025 77300 07/01/2025 670 Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 671 Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 2 phim] VNĐ 105300 15/01/2025 105300 07/01/2025 672 Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 673 Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 77300 15/01/2025 77300 07/01/2025 674 Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 675 Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] VNĐ 105300 15/01/2025 105300 07/01/2025 676 Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 677 Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 77300 15/01/2025 77300 07/01/2025 678 Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 679 Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] VNĐ 105300 15/01/2025 105300 07/01/2025 680 Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 681 Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 77300 15/01/2025 77300 07/01/2025 682 Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 683 Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] VNĐ 105300 15/01/2025 105300 07/01/2025 684 Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 685 Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 686 Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] VNĐ 105300 15/01/2025 105300 07/01/2025 687 Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [> 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 77300 15/01/2025 77300 07/01/2025 688 Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [số hóa 3 phim] VNĐ 130300 15/01/2025 130300 07/01/2025 689 Chụp X-quang ngực thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 58300 15/01/2025 58300 07/01/2025 690 Chụp X-quang ngực thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 691 Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 692 Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 58300 15/01/2025 58300 07/01/2025 693 Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [ > 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 694 Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 695 Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 696 Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 77300 15/01/2025 77300 07/01/2025 697 Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 698 Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 2 phim] VNĐ 105300 15/01/2025 105300 07/01/2025 699 Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 700 Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 77300 15/01/2025 77300 07/01/2025 701 Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 702 Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 2 phim] VNĐ 105300 15/01/2025 105300 07/01/2025 703 Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 58300 15/01/2025 58300 07/01/2025 704 Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [ > 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 705 Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 706 Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang] VNĐ 109300 15/01/2025 109300 07/01/2025 707 Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang, số hóa] VNĐ 264800 15/01/2025 264800 07/01/2025 708 Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [> 24x30 cm, 1 tư thế] VNĐ 64300 15/01/2025 64300 07/01/2025 709 Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] VNĐ 77300 15/01/2025 77300 07/01/2025 710 Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] VNĐ 73300 15/01/2025 73300 07/01/2025 711 Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 2 phim] VNĐ 105300 15/01/2025 105300 07/01/2025 712 Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm VNĐ 170900 15/01/2025 170900 07/01/2025 713 Chọc hút hạch (hoặc u) dưới hướng dẫn siêu âm VNĐ 171900 15/01/2025 171900 07/01/2025 714 Chọc hút tế bào tuyến giáp dưới hướng dẫn siêu âm VNĐ 170900 15/01/2025 170900 07/01/2025 715 Chọc hút nang vú dưới hướng dẫn siêu âm VNĐ 196900 15/01/2025 196900 07/01/2025 716 Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm VNĐ 586300 15/01/2025 586300 07/01/2025 717 Chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm VNĐ 171900 15/01/2025 171900 07/01/2025 718 Dẫn lưu dịch, áp xe, nang dưới hướng dẫn của siêu âm VNĐ 659900 15/01/2025 659900 07/01/2025 719 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng VNĐ 276500 15/01/2025 276500 07/01/2025 720 Điện tim thường VNĐ 39900 15/01/2025 39900 07/01/2025 721 Thời gian máu chảy phương pháp Duke VNĐ 13600 15/01/2025 13600 07/01/2025 722 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) VNĐ 43500 15/01/2025 43500 07/01/2025 723 Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) VNĐ 70800 15/01/2025 70800 07/01/2025 724 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) VNĐ 28400 15/01/2025 28400 07/01/2025 725 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) VNĐ 39700 15/01/2025 39700 07/01/2025 726 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) VNĐ 24800 15/01/2025 24800 07/01/2025 727 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) VNĐ 44800 15/01/2025 44800 07/01/2025 728 Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) VNĐ 37300 15/01/2025 37300 07/01/2025 729 Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy) VNĐ 42100 15/01/2025 42100 07/01/2025 730 Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) VNĐ 33500 15/01/2025 33500 07/01/2025 731 Thời gian đông máu VNĐ 13600 15/01/2025 13600 07/01/2025 732 Định lượng Acid Uric [Máu] VNĐ 22400 15/01/2025 22400 07/01/2025 733 Định lượng Albumin [Máu] VNĐ 22400 15/01/2025 22400 07/01/2025 734 Đo hoạt độ Amylase [Máu] VNĐ 22400 15/01/2025 22400 07/01/2025 735 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] VNĐ 22400 15/01/2025 22400 07/01/2025 736 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] VNĐ 22400 15/01/2025 22400 07/01/2025 737 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] VNĐ 22400 15/01/2025 22400 07/01/2025 738 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] VNĐ 22400 15/01/2025 22400 07/01/2025 739 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] VNĐ 22400 15/01/2025 22400 07/01/2025 740 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) VNĐ 28000 15/01/2025 28000 07/01/2025 741 Định lượng Creatinin (máu) VNĐ 22400 15/01/2025 22400 07/01/2025 742 Định lượng Glucose [Máu] VNĐ 22400 15/01/2025 22400 07/01/2025 743 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] VNĐ 28000 15/01/2025 28000 07/01/2025 744 Định lượng Protein toàn phần [Máu] VNĐ 22400 15/01/2025 22400 07/01/2025 745 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] VNĐ 28000 15/01/2025 28000 07/01/2025 746 Định lượng Urê máu [Máu] VNĐ 22400 15/01/2025 22400 07/01/2025 747 Định lượng Creatinin (niệu) VNĐ 16800 15/01/2025 16800 07/01/2025 748 Định lượng Glucose (niệu) VNĐ 14400 15/01/2025 14400 07/01/2025 749 Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] VNĐ 44800 15/01/2025 44800 07/01/2025 750 Định lượng Protein (niệu) VNĐ 14400 15/01/2025 14400 07/01/2025 751 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) VNĐ 28600 15/01/2025 28600 07/01/2025 752 Định lượng Glucose [dịch não tủy] VNĐ 13400 15/01/2025 13400 07/01/2025 753 Phản ứng Pandy [dịch] VNĐ 8800 15/01/2025 8800 07/01/2025 754 Vi khuẩn nhuộm soi VNĐ 74200 15/01/2025 74200 07/01/2025 755 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen VNĐ 74200 15/01/2025 74200 07/01/2025 756 HBsAg test nhanh VNĐ 58600 15/01/2025 58600 07/01/2025 757 HBsAb test nhanh VNĐ 65200 15/01/2025 65200 07/01/2025 758 HBeAg test nhanh VNĐ 65200 15/01/2025 65200 07/01/2025 759 HIV Ab test nhanh VNĐ 58600 15/01/2025 58600 07/01/2025 760 Dengue virus NS1Ag test nhanh VNĐ 142500 15/01/2025 142500 07/01/2025 761 Dengue virus IgA test nhanh VNĐ 261000 15/01/2025 261000 07/01/2025 762 Dengue virus IgM/IgG test nhanh VNĐ 142500 15/01/2025 142500 07/01/2025 763 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi VNĐ 41700 15/01/2025 41700 07/01/2025 764 Đơn bào đường ruột soi tươi VNĐ 45500 15/01/2025 45500 07/01/2025 765 Đơn bào đường ruột nhuộm soi VNĐ 45500 15/01/2025 45500 07/01/2025 766 Trứng giun, sán soi tươi VNĐ 45500 15/01/2025 45500 07/01/2025 767 Trứng giun soi tập trung VNĐ 45500 15/01/2025 45500 07/01/2025 768 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh VNĐ 261000 15/01/2025 261000 07/01/2025 769 Vi nấm soi tươi VNĐ 45500 15/01/2025 45500 07/01/2025 770 Cắt u thành âm đạo [gây tê] VNĐ 1716500 15/01/2025 1716500 07/01/2025 771 Phẫu thuật điều trị đứt cơ thắt hậu môn [gây tê] VNĐ 1569000 15/01/2025 1569000 07/01/2025 772 Khâu rách cùng đồ âm đạo [gây tê] VNĐ 1569000 15/01/2025 1569000 07/01/2025 773 Lấy khối máu tụ âm đạo, tầng sinh môn [gây tê] VNĐ 1959100 15/01/2025 1959100 07/01/2025 774 Cắt u vú lành tính [gây tê] VNĐ 2595700 15/01/2025 2595700 07/01/2025 775 Phẫu thuật cắt polyp cổ tử cung [gây tê] VNĐ 1535600 15/01/2025 1535600 07/01/2025 776 Theo dõi nhịp tim thai và cơn co tử cung bằng monitor sản khoa VNĐ 50000 15/01/2025 50000 07/01/2025 777 Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu VNĐ 169200 15/01/2025 169200 07/01/2025
sad
Lịch công tác
Email công vụ





